gun case

gun case

A hunter carefully places his rifle into a padded gun case.

Định nghĩa

Danh từ: Hộp đựng súng, vỏ đựng súng. "Gun case" một vật dụng dùng để cất giữ, bảo quản hoặc vận chuyển một khẩu súng, thường được làm bằng da, nhựa cứng, hoặc kim loại, lớp lót bên trong để bảo vệ súng khỏi bụi bẩn, va đập.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một hộp đựng súng bằng da cho khẩu súng săn của mình.)
  • (Hộp đựng súng được khóa lại để đảm bảo an toàn.)
  • (Vui lòng cất khẩu súng ngắn vào hộp đựng súng của khi không sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gun case" được dùng để chỉ một hộp đựng súng chuyên dụng, có thể khóa hoặc không, tùy thuộc vào mục đích sử dụng (bảo quản tại nhà, mang đi săn, hoặc trưng bày).
  • Trong ngữ cảnh pháp , "gun case" thường được nhắc đến như một yêu cầu bắt buộc để bảo quản súng an toàn, tránh tai nạn.
Biến thể từ gần giống
  • Gun safe (danh từ): két súng, thường lớn hơn an toàn hơn hộp đựng súng, khả năng chống trộm chống cháy.
  • Gun holster (danh từ): bao đựng súng, thường đeo bên hông hoặc dưới cánh tay, dùng để mang súng theo người.
  • Gun cabinet (danh từ): tủ đựng súng, thường nhiều ngăn cửa kính để trưng bày.
Từ đồng nghĩa
  • Hộp đựng súng (n): cách gọi phổ thông, tương đương với "gun case".
  • Vỏ đựng súng (n): thường dùng cho súng ngắn hoặc súng thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gun case", nhưng có thể kết hợp với các động từ thông dụng: - Put away in a gun case: cất vào hộp đựng súng. - Remember to put away the rifle in its gun case. (Nhớ cất khẩu súng trường vào hộp đựng súng của .) - Take out of a gun case: lấy ra khỏi hộp đựng súng. - He took the antique revolver out of its gun case. (Anh ấy lấy khẩu súng lục cổ ra khỏi hộp đựng súng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gun case". Tuy nhiên, trong văn nói, cụm "gun case" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống an toàn, được kiểm soát chặt chẽ.